Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ bank Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ cài đặt vào chuyển khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
*
SGD
*
*
MYR
*
*
HKD
*
*
KRW
*
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 22,620 5 22,650 5 22,850 5
ĐÔ LA ÚC 16,724 105 16,893 106 17,423 109
ĐÔ CANADA 17,968.16 32.37 18,149.66 32.7 18,718.89 33.73
FRANCE THỤY SĨ 24,333.41 190.65 24,579.2 192.58 25,350.08 198.62
EURO 25,911.38 209.44 26,173.11 211.56 27,339.72 221
BẢNG ANH 30,596.94 155.18 30,906 156.75 31,875.31 161.67
ĐÔ SINGAPORE 16,499.22 61.18 16,665.88 61.8 17,188.57 63.74
RINGGIT MÃ LAY - 5,435.74 14.51 5,550.43 14.81
ĐÔ HONGKONG 2,851.58 0.7 2,880.39 0.7 2,970.73 0.72
WON HÀN QUỐC 16.85 0.07 18.72 0.07 20.51 0.08
KRONE mãng cầu UY - 2,676.36 31.6 2,788.05 32.92
RÚP NGA - 323.88 1.97 360.91 2.2
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,620.8 25.51 2,730.17 26.57